plan of action

/ˈækʃən/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với kế hoạch hành động.
    Synonym of action plan.
    Từ đồng nghĩa:action plan
🎬 Nghe “plan of action” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish